| Map | Lorencia, Noria, Davias ( Randoom) |
| Tọa Độ | Randoom |
| Số Lượng | 20 |
| Phần Thưởng | Ngọc,Box Kundun |
SỰ KIỆN GAME
| Map | Loencia,Noria ( Randoom) |
| Tọa Độ | Randoom |
| Số Lượng | 20 |
| Phần Thưởng | Ngọc,Box Kundun |
| Map | Lorencia, Noria, Davias ( Randoom) |
| Tọa Độ | Randoom |
| Số Lượng | 20 |
| Phần Thưởng | Ngọc. Box Kundun |
| Số Lượng | 50 |
| Phần Thưởng | Ngọc, Box Kundun |
| Map | Aida | |
| Tọa Độ | 112,18 | |
| Số lượng | 1 | |
| Phần Thường | Box Kundun 5 |
| Map | Kalimal 7 | |
| Tọa Độ | Cuối Map | |
| Số lượng | 1 | |
| Phần Thường | Box Kundun 5 |
| Map | Dungeon 3 | |
| Tọa Độ | 12,58 | |
| Số lượng | 1 | |
| Phần Thường | Box Kundun 5 |
| TÊN BOSS | SL | PHẦN THƯỞNG | MAP | TỌA ĐỘ |
| 1. Kim Tiểu Quỷ | 10 | Box Kundun 1 | Noria | Randoom |
| 2. Người Máy Vàng | 8 | Box Kundun 2 | Davias | Randoom |
| 3. Rồng Vàng | 6 | Box Kundun 3 |
Lorencia,Davias Noria |
Randoom |
| 4. Kim Ngư Vương | 4 | Box Kundun 4 | Atlans | Randoom |
| 5. Kim Sát Thủ | 2 | Box Kundun 5 | Tarkan | Randoom |
| 6. Boss Vàng Phụ | 5 | Life |
| DevilSquared 1 | Level 15 - 130 |
| DevilSquared 2 | Level 131 - 180 |
| DevilSquared 3 | Level 181 - 230 |
| DevilSquared 4 | Level 231 - 280 |
| DevilSquared 5 | Level 281 - 330 |
| DevilSquared 6 | Level 331 - 400 |
| PK | Có |
| Số Lượng Tham Gia | 50 |
| Phần Thưởng | Chaos |
Lưu ý : Class MG và DL được giảm 20 level. Sát nhân không thể tham gia sự kiện.
| BloodCastle 1 | Level 15 - 80 |
| BloodCastle 2 | Level 81 - 130 |
| BloodCastle 3 | Level 131 - 180 |
| BloodCastle 4 | Level 181 - 230 |
| BloodCastle 5 | Level 230 - 280 |
| BloodCastle 6 | Level 281 - 330 |
| BloodCastle 7 | Level 331 - 400 |
| PK | Có |
| Số Lượng Tham Gia | 50 |
| Phần Thưởng | Box Kundun 5 |
Lưu ý . Class MG và DL được giảm 20 Level. Sát nhân không thể tham gia sự kiện.